sơm lâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Núi rừng: Chỉ khu vực có rừng và núi, thường là nơi hoang dã, rộng lớn.
- Nơi hẻo lánh: Chỉ địa điểm xa xôi, cách biệt với nơi đông người sinh sống, thường gắn với núi rừng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ săn sống một mình giữa chốn sơn lâm. (Người thợ săn sống một mình giữa nơi núi rừng.)
- Họ tìm thấy một ngôi chùa cổ ẩn mình trong sơn lâm. (Họ tìm thấy một ngôi chùa cổ ẩn mình trong nơi hẻo lánh của rừng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chốn sơn lâm": Cụm từ cố định, nhấn mạnh vào địa điểm là núi rừng hoang vu, hẻo lánh.
- Vị ẩn sĩ lui về ở ẩn nơi chốn sơn lâm. (Vị ẩn sĩ lui về sống ẩn dật nơi núi rừng hẻo lánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sơn cước (danh từ): Chân núi, vùng núi; cũng có thể dùng để chỉ vùng núi non nói chung.
- Thâm sơn (danh từ): Núi sâu, rừng thẳm; nhấn mạnh sự hoang vu, sâu thẳm của rừng núi.
Từ đồng nghĩa
- Rừng núi: Chỉ khu vực có cả rừng và núi.
- Núi rừng: Cùng nghĩa với "rừng núi".
- Chốn hoang vu: Nơi hoang dã, vắng vẻ, ít người lui tới.
Lưu ý
- Sơn lâm là một từ Hán Việt, thường mang sắc thái văn chương, cổ kính, ít dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc khi miêu tả những địa điểm xa xôi, bí ẩn.
- d. 1. Núi rừng. 2. Nơi hẻo lánh: Chốn sơn lâm.